наско́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- cú lao tới, cuộc tấn công bất ngờ, đòn đánh bất ngờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наско́к | наско́ки |
| Sinh cách | наско́ка | наско́ков |
| Tặng cách | наско́ку | наско́кам |
| Đối cách | наско́к | наско́ки |
| Công cụ cách | наско́ком | наско́ками |
| Giới cách | наско́ке | наско́ках |