наско́к наскок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cú lao tới, cuộc tấn công bất ngờ, đòn đánh bất ngờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаско́кнаско́ки
Sinh cáchнаско́канаско́ков
Tặng cáchнаско́кунаско́кам
Đối cáchнаско́кнаско́ки
Công cụ cáchнаско́комнаско́ками
Giới cáchнаско́кенаско́ках