населённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- dân số, mật độ dân số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | населённость | — |
| Sinh cách | населённости | — |
| Tặng cách | населённости | — |
| Đối cách | населённость | — |
| Công cụ cách | населённостью | — |
| Giới cách | населённости | — |