населённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. dân số, mật độ dân số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаселённость—
Sinh cáchнаселённости—
Tặng cáchнаселённости—
Đối cáchнаселённость—
Công cụ cáchнаселённостью—
Giới cáchнаселённости—