насе́дка
danh từđộng vật
Nghĩa
- Gà mái ấp
- gà mẹвысидевшая цыплятcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насе́дка | насе́дки |
| Sinh cách | насе́дки | насе́док |
| Tặng cách | насе́дке | насе́дкам |
| Đối cách | насе́дку | насе́док |
| Công cụ cách | насе́дкой, насе́дкою | насе́дками |
| Giới cách | насе́дке | насе́дках |