наседа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lắng, đọng, lắng đọng, bám vàoоседая, скапливаться
- đè xuốngthông tụcнаваливаться
- — kỳ kèo xin, nằng nặc đòiтребоватьперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наседа́ю |
| ты | наседа́ешь |
| он / она / оно | наседа́ет |
| мы | наседа́ем |
| вы | наседа́ете |
| они | наседа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наседа́л |
| Giống cái | наседа́ла |
| Giống trung | наседа́ло |
| Số nhiều | наседа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наседа́й |
| Số nhiều | наседа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наседа́ющий | наседа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наседа́я | наседав, наседавши |