наседа́ть наседать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lắng, đọng, lắng đọng, bám vàoоседая, скапливаться
  2. đè xuốngthông tụcнаваливаться
  3. — kỳ kèo xin, nằng nặc đòiтребоватьперен.

Chia động từ

Hiện tại
янаседа́ю
тынаседа́ешь
он / она / ононаседа́ет
мынаседа́ем
вынаседа́ете
онинаседа́ют
Quá khứ
Giống đựcнаседа́л
Giống cáiнаседа́ла
Giống trungнаседа́ло
Số nhiềuнаседа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаседа́й
Số nhiềuнаседа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаседа́ющийнаседа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаседа́янаседав, наседавши