насви́стывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Huýt gió, thổi sáo miệng
- hótо птицах
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насви́стываю |
| ты | насви́стываешь |
| он / она / оно | насви́стывает |
| мы | насви́стываем |
| вы | насви́стываете |
| они | насви́стывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насви́стывал |
| Giống cái | насви́стывала |
| Giống trung | насви́стывало |
| Số nhiều | насви́стывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насви́стывай |
| Số nhiều | насви́стывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насви́стывающий | насви́стывавший |
| Bị động | насви́стываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насви́стывая | насвистывав, насвистывавши |
Ví dụ
- насвистывать маршhuýt gió [điệu] hành khúc