наса́харивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho nhiều đường, đường hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наса́хариваю |
| ты | наса́хариваешь |
| он / она / оно | наса́харивает |
| мы | наса́хариваем |
| вы | наса́хариваете |
| они | наса́харивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наса́харивал |
| Giống cái | наса́харивала |
| Giống trung | наса́харивало |
| Số nhiều | наса́харивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наса́харивай |
| Số nhiều | наса́харивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насахаривающий | насахаривавший |
| Bị động | насахариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насахаривая | насахаривав, насахаривавши |