наряжа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mặc đẹp, mặc diện, diện, thắng bộ cánh, lên khuônразг.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наряжа́юсь |
| ты | наряжа́ешься |
| он / она / оно | наряжа́ется |
| мы | наряжа́емся |
| вы | наряжа́етесь |
| они | наряжа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наряжа́лся |
| Giống cái | наряжа́лась |
| Giống trung | наряжа́лось |
| Số nhiều | наряжа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наряжа́йся |
| Số nhiều | наряжа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наряжа́ющийся | наряжа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наряжа́ясь | наряжавшись |