наря́дчик
danh từđộng vật
Nghĩa
- người phân công việc, tổ trưởng, giám sát viênwork assigner
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наря́дчик | наря́дчики |
| Sinh cách | наря́дчика | наря́дчиков |
| Tặng cách | наря́дчику | наря́дчикам |
| Đối cách | наря́дчика | наря́дчиков |
| Công cụ cách | наря́дчиком | наря́дчиками |
| Giới cách | наря́дчике | наря́дчиках |