нары́вчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mụn mủ nhỏ, nhọt nhỏ, mụn nhọt nhỏ, mụn mưng mủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нары́вчик | нары́вчики |
| Sinh cách | нары́вчика | нары́вчиков |
| Tặng cách | нары́вчику | нары́вчикам |
| Đối cách | нары́вчик | нары́вчики |
| Công cụ cách | нары́вчиком | нары́вчиками |
| Giới cách | нары́вчике | нары́вчиках |