нары́вник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bị mụn nhọt, người dễ bị mụn nhọt
- bọ cánh cứng gây phỏng, bọ cantharides
- cao dán mụn nhọt, cao rút độcfor boils
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нары́вник | нары́вники |
| Sinh cách | нары́вника | нары́вников |
| Tặng cách | нары́внику | нары́вникам |
| Đối cách | нары́вника | нары́вников |
| Công cụ cách | нары́вником | нары́вниками |
| Giới cách | нары́внике | нары́вниках |