нары́вник нарывник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bị mụn nhọt, người dễ bị mụn nhọt
  2. bọ cánh cứng gây phỏng, bọ cantharides
  3. cao dán mụn nhọt, cao rút độcfor boils

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнары́вникнары́вники
Sinh cáchнары́вниканары́вников
Tặng cáchнары́вникунары́вникам
Đối cáchнары́вниканары́вников
Công cụ cáchнары́вникомнары́вниками
Giới cáchнары́вникенары́вниках