на́ры
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Phản, ghế nhựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | на́ры |
| Sinh cách | — | на́р |
| Tặng cách | — | на́рам |
| Đối cách | — | на́ры |
| Công cụ cách | — | на́рами |
| Giới cách | — | на́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | на́ры |
| Sinh cách | — | на́р |
| Tặng cách | — | на́рам |
| Đối cách | — | на́ры |
| Công cụ cách | — | на́рами |
| Giới cách | — | на́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́р | на́ры |
| Sinh cách | на́ра | на́ров |
| Tặng cách | на́ру | на́рам |
| Đối cách | на́ра | на́ров |
| Công cụ cách | на́ром | на́рами |
| Giới cách | на́ре | на́рах |