нару́чник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- còng tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нару́чник | нару́чники |
| Sinh cách | нару́чника | нару́чников |
| Tặng cách | нару́чнику | нару́чникам |
| Đối cách | нару́чник | нару́чники |
| Công cụ cách | нару́чником | нару́чниками |
| Giới cách | нару́чнике | нару́чниках |