нарумя́нить нарумянить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh son, phết son, làm hồng hào

Chia động từ

Tương lai
янарумя́ню
тынарумя́нишь
он / она / ононарумя́нит
мынарумя́ним
вынарумя́ните
онинарумя́нят
Quá khứ
Giống đựcнарумя́нил
Giống cáiнарумя́нила
Giống trungнарумя́нило
Số nhiềuнарумя́нили
Mệnh lệnh
Số ítнарумя́нь
Số nhiềuнарумя́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нарумя́нивший
Bị động—нарумя́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нарумянив, нарумянивши, нарумя́ня