на́рта нарта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe trượt tuyết, xe chó kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́ртана́рты
Sinh cáchна́ртынарт
Tặng cáchна́ртена́ртам
Đối cáchна́ртуна́рты
Công cụ cáchна́ртойна́ртами
Giới cáchна́ртена́ртах