на́рта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe trượt tuyết, xe chó kéo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́рта | на́рты |
| Sinh cách | на́рты | нарт |
| Tặng cách | на́рте | на́ртам |
| Đối cách | на́рту | на́рты |
| Công cụ cách | на́ртой | на́ртами |
| Giới cách | на́рте | на́ртах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́рта | на́рты |
| Sinh cách | на́рты | нарт |
| Tặng cách | на́рте | на́ртам |
| Đối cách | на́рту | на́рты |
| Công cụ cách | на́ртой | на́ртами |
| Giới cách | на́рте | на́ртах |