нарожде́ние нарождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự ra đời, sự xuất hiện, sự nảy sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарожде́ниенарожде́ния
Sinh cáchнарожде́ниянарожде́ний
Tặng cáchнарожде́ниюнарожде́ниям
Đối cáchнарожде́ниенарожде́ния
Công cụ cáchнарожде́ниемнарожде́ниями
Giới cáchнарожде́ниинарожде́ниях