нарожде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự ra đời, sự xuất hiện, sự nảy sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нарожде́ние | нарожде́ния |
| Sinh cách | нарожде́ния | нарожде́ний |
| Tặng cách | нарожде́нию | нарожде́ниям |
| Đối cách | нарожде́ние | нарожде́ния |
| Công cụ cách | нарожде́нием | нарожде́ниями |
| Giới cách | нарожде́нии | нарожде́ниях |