нарожда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể народи́тьсяra đời, xuất hiện
Nghĩa
- ra đời, nảy sinh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нарожда́юсь |
| ты | нарожда́ешься |
| он / она / оно | нарожда́ется |
| мы | нарожда́емся |
| вы | нарожда́етесь |
| они | нарожда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нарожда́лся |
| Giống cái | нарожда́лась |
| Giống trung | нарожда́лось |
| Số nhiều | нарожда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нарожда́йся |
| Số nhiều | нарожда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нарожда́ющийся | нарожда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нарожда́ясь | нарождавшись |