нарожа́ть нарожать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sinh nhiều con, đẻ nhiều con, sinh hạ nhiều con

Chia động từ

Tương lai
янарожа́ю
тынарожа́ешь
он / она / ононарожа́ет
мынарожа́ем
вынарожа́ете
онинарожа́ют
Quá khứ
Giống đựcнарожа́л
Giống cáiнарожа́ла
Giống trungнарожа́ло
Số nhiềuнарожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнарожа́й
Số nhiềuнарожа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нарожа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нарожа́в, нарожавши