народове́дение народоведение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Dân tộc học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнародове́дение—
Sinh cáchнародове́дения—
Tặng cáchнародове́дению—
Đối cáchнародове́дение—
Công cụ cáchнародове́дением—
Giới cáchнародове́дении—