народове́дение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dân tộc học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | народове́дение | — |
| Sinh cách | народове́дения | — |
| Tặng cách | народове́дению | — |
| Đối cách | народове́дение | — |
| Công cụ cách | народове́дением | — |
| Giới cách | народове́дении | — |