наро́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo phái dân túy, người dân túy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наро́дник | наро́дники |
| Sinh cách | наро́дника | наро́дников |
| Tặng cách | наро́днику | наро́дникам |
| Đối cách | наро́дника | наро́дников |
| Công cụ cách | наро́дником | наро́дниками |
| Giới cách | наро́днике | наро́дниках |