наро́дник народник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo phái dân túy, người dân túy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаро́дникнаро́дники
Sinh cáchнаро́дниканаро́дников
Tặng cáchнаро́дникунаро́дникам
Đối cáchнаро́дниканаро́дников
Công cụ cáchнаро́дникомнаро́дниками
Giới cáchнаро́дникенаро́дниках