наро́дишко народишко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đám dân đen, lũ người, đám dân thường (khinh miệt)khinh miệtderogatory

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаро́дишконаро́дишки
Sinh cáchнаро́дишканаро́дишек
Tặng cáchнаро́дишкунаро́дишкам
Đối cáchнаро́дишконаро́дишки
Công cụ cáchнаро́дишкомнаро́дишками
Giới cáchнаро́дишкенаро́дишках