народи́вший
tính từ
Nghĩa
- đã sinh con, đã sinh nở
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | народи́вший | народи́вшее | народи́вшая | народи́вшие |
| Sinh cách | народи́вшего | народи́вшего | народи́вшей | народи́вших |
| Tặng cách | народи́вшему | народи́вшему | народи́вшей | народи́вшим |
| Đối cách | народи́вшего, народи́вший | народи́вшее | народи́вшую | народи́вших, народи́вшие |
| Công cụ cách | народи́вшим | народи́вшим | народи́вшей, народи́вшею | народи́вшими |
| Giới cách | народи́вшем | народи́вшем | народи́вшей | народи́вших |