наро́дец народец

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đám người, đám dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаро́децнаро́дцы
Sinh cáchнаро́дцанаро́дцев
Tặng cáchнаро́дцунаро́дцам
Đối cáchнаро́децнаро́дцы
Công cụ cáchнаро́дцемнаро́дцами
Giới cáchнаро́дценаро́дцах