наро́дец
danh từbất động vật
Nghĩa
- đám người, đám dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наро́дец | наро́дцы |
| Sinh cách | наро́дца | наро́дцев |
| Tặng cách | наро́дцу | наро́дцам |
| Đối cách | наро́дец | наро́дцы |
| Công cụ cách | наро́дцем | наро́дцами |
| Giới cách | наро́дце | наро́дцах |