наркотиза́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự gây tê, sự gây mê, sự gây nghiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наркотиза́ция | — |
| Sinh cách | наркотиза́ции | — |
| Tặng cách | наркотиза́ции | — |
| Đối cách | наркотиза́цию | — |
| Công cụ cách | наркотиза́цией, наркотиза́циею | — |
| Giới cách | наркотиза́ции | — |