наркотиза́ция наркотизация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự gây tê, sự gây mê, sự gây nghiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаркотиза́ция—
Sinh cáchнаркотиза́ции—
Tặng cáchнаркотиза́ции—
Đối cáchнаркотиза́цию—
Công cụ cáchнаркотиза́цией, наркотиза́циею—
Giới cáchнаркотиза́ции—