нарко́м нарком

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. dân ủy, ủy viên nhân dânAbbreviation of 'народный комиссар'.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарко́мнарко́мы
Sinh cáchнарко́манарко́мов
Tặng cáchнарко́мунарко́мам
Đối cáchнарко́манарко́мов
Công cụ cáchнарко́момнарко́мами
Giới cáchнарко́менарко́мах