нарко́м
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- dân ủy, ủy viên nhân dânAbbreviation of 'народный комиссар'.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нарко́м | нарко́мы |
| Sinh cách | нарко́ма | нарко́мов |
| Tặng cách | нарко́му | нарко́мам |
| Đối cách | нарко́ма | нарко́мов |
| Công cụ cách | нарко́мом | нарко́мами |
| Giới cách | нарко́ме | нарко́мах |