нарколо́гия наркология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghiện học, khoa cai nghiện
  2. nghiện học, khoa nghiện học
  3. nghiện học, khoa nghiên cứu về chất gây nghiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарколо́гия—
Sinh cáchнарколо́гии—
Tặng cáchнарколо́гии—
Đối cáchнарколо́гию—
Công cụ cáchнарколо́гией, нарколо́гиею—
Giới cáchнарколо́гии—