нарза́н нарзан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nước khoáng naczan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарза́н—
Sinh cáchнарза́на—
Tặng cáchнарза́ну—
Đối cáchнарза́н—
Công cụ cáchнарза́ном—
Giới cáchнарза́не—