наречённый

tính từ

Nghĩa

  1. đã đính hôn, đã hứa hôn, sắp cưới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаречённыйнаречённоенаречённаянаречённые
Sinh cáchнаречённогонаречённогонаречённойнаречённых
Tặng cáchнаречённомунаречённомунаречённойнаречённым
Đối cáchнаречённый, наречённогонаречённоенаречённуюнаречённые, наречённых
Công cụ cáchнаречённымнаречённымнаречённой, наречённоюнаречёнными
Giới cáchнаречённомнаречённомнаречённойнаречённых
Dạng ngắnнаречённаречённонаречённанаречённы

наре́чь наречь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt tên, gọi, rửa tội đặt tên

Chia động từ

Tương lai
янареку́
тынаречёшь
он / она / ононаречёт
мынаречём
вынаречёте
онинареку́т
Quá khứ
Giống đựcнарёк
Giống cáiнарекла́
Giống trungнарекло́
Số nhiềuнарекли́
Mệnh lệnh
Số ítнареки́
Số nhiềuнареки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нарёкший
Bị động—наречённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нарёкши