нарека́ющий нарекающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đặt tên, đang gọi là
  2. đang trách móc, đang chỉ trích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнарека́ющийнарека́ющеенарека́ющаянарека́ющие
Sinh cáchнарека́ющегонарека́ющегонарека́ющейнарека́ющих
Tặng cáchнарека́ющемунарека́ющемунарека́ющейнарека́ющим
Đối cáchнарека́ющего, нарека́ющийнарека́ющеенарека́ющуюнарека́ющих, нарека́ющие
Công cụ cáchнарека́ющимнарека́ющимнарека́ющей, нарека́ющеюнарека́ющими
Giới cáchнарека́ющемнарека́ющемнарека́ющейнарека́ющих

нарека́ть нарекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt tên, gọi là, phong cho

Chia động từ

Hiện tại
янарека́ю
тынарека́ешь
он / она / ононарека́ет
мынарека́ем
вынарека́ете
онинарека́ют
Quá khứ
Giống đựcнарека́л
Giống cáiнарека́ла
Giống trungнарека́ло
Số nhiềuнарека́ли
Mệnh lệnh
Số ítнарека́й
Số nhiềuнарека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнарека́ющийнарека́вший
Bị độngнарекаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнарека́янарекав, нарекавши