нарека́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang đặt tên, đang gọi là
- đang trách móc, đang chỉ trích
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нарека́ющий | нарека́ющее | нарека́ющая | нарека́ющие |
| Sinh cách | нарека́ющего | нарека́ющего | нарека́ющей | нарека́ющих |
| Tặng cách | нарека́ющему | нарека́ющему | нарека́ющей | нарека́ющим |
| Đối cách | нарека́ющего, нарека́ющий | нарека́ющее | нарека́ющую | нарека́ющих, нарека́ющие |
| Công cụ cách | нарека́ющим | нарека́ющим | нарека́ющей, нарека́ющею | нарека́ющими |
| Giới cách | нарека́ющем | нарека́ющем | нарека́ющей | нарека́ющих |