нарекаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được đặt tên, được gọi là

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнарекаемыйнарекаемоенарекаемаянарекаемые
Sinh cáchнарекаемогонарекаемогонарекаемойнарекаемых
Tặng cáchнарекаемомунарекаемомунарекаемойнарекаемым
Đối cáchнарекаемого, нарекаемыйнарекаемоенарекаемуюнарекаемых, нарекаемые
Công cụ cáchнарекаемымнарекаемымнарекаемой, нарекаемоюнарекаемыми
Giới cáchнарекаемомнарекаемомнарекаемойнарекаемых
Dạng ngắnнарекаемнарекаемонарекаеманарекаемы

нарека́ть нарекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt tên, gọi là, phong cho

Chia động từ

Hiện tại
янарека́ю
тынарека́ешь
он / она / ононарека́ет
мынарека́ем
вынарека́ете
онинарека́ют
Quá khứ
Giống đựcнарека́л
Giống cáiнарека́ла
Giống trungнарека́ло
Số nhiềuнарека́ли
Mệnh lệnh
Số ítнарека́й
Số nhiềuнарека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнарека́ющийнарека́вший
Bị độngнарекаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнарека́янарекав, нарекавши