наре́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ren, rãnh, lô đất, thửa đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наре́з | наре́зы |
| Sinh cách | наре́за | наре́зов |
| Tặng cách | наре́зу | наре́зам |
| Đối cách | наре́з | наре́зы |
| Công cụ cách | наре́зом | наре́зами |
| Giới cách | наре́зе | наре́зах |