нард
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây cam tùng, dầu cam tùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́рд | на́рды |
| Sinh cách | на́рда | на́рдов |
| Tặng cách | на́рду | на́рдам |
| Đối cách | на́рд | на́рды |
| Công cụ cách | на́рдом | на́рдами |
| Giới cách | на́рде | на́рдах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́рд | на́рды |
| Sinh cách | на́рда | на́рдов |
| Tặng cách | на́рду | на́рдам |
| Đối cách | на́рд | на́рды |
| Công cụ cách | на́рдом | на́рдами |
| Giới cách | на́рде | на́рдах |