нард

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây cam tùng, dầu cam tùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́рдна́рды
Sinh cáchна́рдана́рдов
Tặng cáchна́рдуна́рдам
Đối cáchна́рдна́рды
Công cụ cáchна́рдомна́рдами
Giới cáchна́рдена́рдах