нарабо́тка
danh từ
Nghĩa
- sản lượng, kinh nghiệm tích lũy, công việc chuẩn bị, sự phát triểns
- thời gian hoạt động, tuổi thọ, thời gian vận hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нарабо́тка | нарабо́тки |
| Sinh cách | нарабо́тки | нарабо́ток |
| Tặng cách | нарабо́тке | нарабо́ткам |
| Đối cách | нарабо́тку | нарабо́тки |
| Công cụ cách | нарабо́ткой, нарабо́ткую | нарабо́тками |
| Giới cách | нарабо́тке | нарабо́тках |