нар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giường tầng, phản gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́рна́ры
Sinh cáchна́рана́ров
Tặng cáchна́руна́рам
Đối cáchна́рана́ров
Công cụ cáchна́ромна́рами
Giới cáchна́рена́рах