напы́щенность напыщенность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự khoa trương, sự phô trương
  2. sự sáo rỗng, sự khoa trương
  3. sự khoa trương, sự sáo rỗng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапы́щенность—
Sinh cáchнапы́щенности—
Tặng cáchнапы́щенности—
Đối cáchнапы́щенность—
Công cụ cáchнапы́щенностью—
Giới cáchнапы́щенности—