напыли́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пыли́тьLàm bốc bụi, tung bụi lên
Nghĩa
- làm bụi bay lên, quấy bụi, tung bụi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | напылю́ |
| ты | напыли́шь |
| он / она / оно | напыли́т |
| мы | напыли́м |
| вы | напыли́те |
| они | напыля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напыли́л |
| Giống cái | напыли́ла |
| Giống trung | напыли́ло |
| Số nhiều | напыли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напыли́ |
| Số nhiều | напыли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | напыли́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | напыли́в, напыливши |