напуха́ть напухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sưng lên, phồng lên, trương lên

Chia động từ

Hiện tại
янапуха́ю
тынапуха́ешь
он / она / ононапуха́ет
мынапуха́ем
вынапуха́ете
онинапуха́ют
Quá khứ
Giống đựcнапуха́л
Giống cáiнапуха́ла
Giống trungнапуха́ло
Số nhiềuнапуха́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапуха́й
Số nhiềuнапуха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапуха́ющийнапуха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапуха́янапухав, напухавши