напуска́ться напускаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mắng, chửi, xạc, chỉnh, réo, xài, đì

Chia động từ

Hiện tại
янапуска́юсь
тынапуска́ешься
он / она / ононапуска́ется
мынапуска́емся
вынапуска́етесь
онинапуска́ются
Quá khứ
Giống đựcнапуска́лся
Giống cáiнапуска́лась
Giống trungнапуска́лось
Số nhiềuнапуска́лись
Mệnh lệnh
Số ítнапуска́йся
Số nhiềuнапуска́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапуска́ющийсянапуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапуска́ясьнапускавшись