напуска́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mắng, chửi, xạc, chỉnh, réo, xài, đì
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | напуска́юсь |
| ты | напуска́ешься |
| он / она / оно | напуска́ется |
| мы | напуска́емся |
| вы | напуска́етесь |
| они | напуска́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напуска́лся |
| Giống cái | напуска́лась |
| Giống trung | напуска́лось |
| Số nhiều | напуска́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напуска́йся |
| Số nhiều | напуска́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | напуска́ющийся | напуска́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | напуска́ясь | напускавшись |