напу́льсник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- băng quấn cổ tay, miếng bảo vệ cổ tayповязка на запястье
- vòng đeo tay bằng daкожаный браслет металлиста
- băng cổ tay, vòng đeo cổ tayповязка на запястье
- vòng đeo cổ tay, vòng tay nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | напу́льсник | напу́льсники |
| Sinh cách | напу́льсника | напу́льсников |
| Tặng cách | напу́льснику | напу́льсникам |
| Đối cách | напу́льсник | напу́льсники |
| Công cụ cách | напу́льсником | напу́льсниками |
| Giới cách | напу́льснике | напу́льсниках |