напу́льсник напульсник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. băng quấn cổ tay, miếng bảo vệ cổ tayповязка на запястье
  2. vòng đeo tay bằng daкожаный браслет металлиста
  3. băng cổ tay, vòng đeo cổ tayповязка на запястье
  4. vòng đeo cổ tay, vòng tay nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапу́льсникнапу́льсники
Sinh cáchнапу́льсниканапу́льсников
Tặng cáchнапу́льсникунапу́льсникам
Đối cáchнапу́льсникнапу́льсники
Công cụ cáchнапу́льсникомнапу́льсниками
Giới cáchнапу́льсникенапу́льсниках