напряга́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể напря́чьkéo căng; căng
Nghĩa
- Làm căng. . . ra, kéo căng. . . ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | напряга́ю |
| ты | напряга́ешь |
| он / она / оно | напряга́ет |
| мы | напряга́ем |
| вы | напряга́ете |
| они | напряга́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напряга́л |
| Giống cái | напряга́ла |
| Giống trung | напряга́ло |
| Số nhiều | напряга́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напряга́й |
| Số nhiều | напряга́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | напряга́ющий | напряга́вший |
| Bị động | напряга́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | напряга́я | напрягав, напрягавши |
Ví dụ
- напрягать мускулыlàm căng các bắp thịt
- напрягать все усилияrán hế sức
- напрягать слухlắng tai nghe, căng tai nghe, rán sức nghe