Từ điển

    напосле́док напоследок

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Vào lúc cuối, cuối cùng, rút cục, rốt cuộc

    Ví dụ

    • снотворное отсавьте напоследок
      cùng lắm mới nên dùng đến thuốc ngủ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)