Từ điển

    наподо́бие наподобие

    khác

    Nghĩa

    1. Giống như, hệt như, tương tự, tựa, chẳng khác nào

    Từ đồng nghĩa

    вро́деdường như; có vẻ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)