наплы́ть наплыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc lên, mọc nhanh, phủ lên, hình thành

Chia động từ

Tương lai
янаплыву́
тынаплывёшь
он / она / ононаплывёт
мынаплывём
вынаплывёте
онинаплыву́т
Quá khứ
Giống đựcнаплы́л
Giống cáiнаплыла́
Giống trungнаплы́ло
Số nhiềuнаплы́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаплыви́
Số nhiềuнаплыви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наплы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наплы́в, наплывши