напи́хивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đút đầy, nhét đầyВ Т
- đút... vào, nhét... vào, nhồi... vào, lèn... vàoВ, Р в В
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | напи́хиваю |
| ты | напи́хиваешь |
| он / она / оно | напи́хивает |
| мы | напи́хиваем |
| вы | напи́хиваете |
| они | напи́хивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | напи́хивал |
| Giống cái | напи́хивала |
| Giống trung | напи́хивало |
| Số nhiều | напи́хивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | напи́хивай |
| Số nhiều | напи́хивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | напи́хивающий | напи́хивавший |
| Bị động | напихиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | напи́хивая | напихивав, напихивавши |