напи́хивать напихивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đút đầy, nhét đầyВ Т
  2. đút... vào, nhét... vào, nhồi... vào, lèn... vàoВ, Р в В

Chia động từ

Hiện tại
янапи́хиваю
тынапи́хиваешь
он / она / ононапи́хивает
мынапи́хиваем
вынапи́хиваете
онинапи́хивают
Quá khứ
Giống đựcнапи́хивал
Giống cáiнапи́хивала
Giống trungнапи́хивало
Số nhiềuнапи́хивали
Mệnh lệnh
Số ítнапи́хивай
Số nhiềuнапи́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапи́хивающийнапи́хивавший
Bị độngнапихиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапи́хиваянапихивав, напихивавши