напира́ющий напирающий

tính từ

Nghĩa

  1. quyết liệt, khăng khăng
  2. dồn ép, đẩy mạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнапира́ющийнапира́ющеенапира́ющаянапира́ющие
Sinh cáchнапира́ющегонапира́ющегонапира́ющейнапира́ющих
Tặng cáchнапира́ющемунапира́ющемунапира́ющейнапира́ющим
Đối cáchнапира́ющего, напира́ющийнапира́ющеенапира́ющуюнапира́ющих, напира́ющие
Công cụ cáchнапира́ющимнапира́ющимнапира́ющей, напира́ющеюнапира́ющими
Giới cáchнапира́ющемнапира́ющемнапира́ющейнапира́ющих

напира́ть напирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấn, ép, dồn, xô, đánh lấnтеснить
  2. nhấn mạnh, đặc biệt chú ýна Вделать упорvàođến

Chia động từ

Hiện tại
янапира́ю
тынапира́ешь
он / она / ононапира́ет
мынапира́ем
вынапира́ете
онинапира́ют
Quá khứ
Giống đựcнапира́л
Giống cáiнапира́ла
Giống trungнапира́ло
Số nhiềuнапира́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапира́й
Số nhiềuнапира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапира́ющийнапира́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапира́янапирав, напиравши