напе́ться напеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hát nhiều, hát thỏa thích

Chia động từ

Tương lai
янапою́сь
тынапоёшься
он / она / ононапоётся
мынапоёмся
вынапоётесь
онинапою́тся
Quá khứ
Giống đựcнапе́лся
Giống cáiнапе́лась
Giống trungнапе́лось
Số nhiềuнапе́лись
Mệnh lệnh
Số ítнапо́йся
Số nhiềuнапо́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напе́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—напе́вшись