наперстя́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây mao địa hoàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наперстя́нка | наперстя́нки |
| Sinh cách | наперстя́нки | наперстя́нок |
| Tặng cách | наперстя́нке | наперстя́нкам |
| Đối cách | наперстя́нку | наперстя́нки |
| Công cụ cách | наперстя́нкой, наперстя́нкою | наперстя́нками |
| Giới cách | наперстя́нке | наперстя́нках |