напе́вность напевность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính giai điệu, sự du dương, âm điệu, giai điệu
  2. tính hát, chất hát, sự ca hát, tính nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапе́вность—
Sinh cáchнапе́вности—
Tặng cáchнапе́вности—
Đối cáchнапе́вность—
Công cụ cáchнапе́вностью—
Giới cáchнапе́вности—