напе́вность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính giai điệu, sự du dương, âm điệu, giai điệu
- tính hát, chất hát, sự ca hát, tính nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | напе́вность | — |
| Sinh cách | напе́вности | — |
| Tặng cách | напе́вности | — |
| Đối cách | напе́вность | — |
| Công cụ cách | напе́вностью | — |
| Giới cách | напе́вности | — |