напасающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tích trữ, đang dự trữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнапасающийнапасающеенапасающаянапасающие
Sinh cáchнапасающегонапасающегонапасающейнапасающих
Tặng cáchнапасающемунапасающемунапасающейнапасающим
Đối cáchнапасающего, напасающийнапасающеенапасающуюнапасающих, напасающие
Công cụ cáchнапасающимнапасающимнапасающей, напасающеюнапасающими
Giới cáchнапасающемнапасающемнапасающейнапасающих

напаса́ть напасать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích trữ, dự trữ, gom góp, cất trữ

Chia động từ

Hiện tại
янапаса́ю
тынапаса́ешь
он / она / ононапаса́ет
мынапаса́ем
вынапаса́ете
онинапаса́ют
Quá khứ
Giống đựcнапаса́л
Giống cáiнапаса́ла
Giống trungнапаса́ло
Số nhiềuнапаса́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапаса́й
Số nhiềuнапаса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапасающийнапасавший
Bị độngнапасаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапасаянапасав, напасавши