напа́лм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Na-pan, napan, xăng đặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | напа́лм | — |
| Sinh cách | напа́лма | — |
| Tặng cách | напа́лму | — |
| Đối cách | напа́лм | — |
| Công cụ cách | напа́лмом | — |
| Giới cách | напа́лме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | напа́лм | — |
| Sinh cách | напа́лма | — |
| Tặng cách | напа́лму | — |
| Đối cách | напа́лм | — |
| Công cụ cách | напа́лмом | — |
| Giới cách | напа́лме | — |