напа́лм напалм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Na-pan, napan, xăng đặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапа́лм—
Sinh cáchнапа́лма—
Tặng cáchнапа́лму—
Đối cáchнапа́лм—
Công cụ cáchнапа́лмом—
Giới cáchнапа́лме—